Tác dụng y học của quả nhàu

Theo đông y, trái nhàu có vị chát và quy vào kinh thận, đại tràng, mang lại nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe. Quả nhàu được sử dụng để chữa bệnh táo bón, khó tiểu, điều hòa kinh nguyệt, hạ sốt, chữa ho, hen suyễn và tăng cường hệ miễn dịch cũng như sức đề kháng cho cơ thể.

1. Nhận biết cây nhàu

Cây nhàu, còn được gọi là cây ngao, nhàu rừng hay nhàu núi (Morinda citrifolia L.), thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), là loại cây thân gỗ, cao khoảng 6 – 8 m. Thân cây nhẵn, cành non mập mạp, có 4 cạnh hơi dẹt và có rãnh màu lục hoặc nâu nhạt. Lá mọc đối, có hình bầu dục hoặc hình trứng. Cụm hoa mọc ở kẽ lá, màu trắng sau khi chuyển sang màu vàng nhạt. Quả nhàu có hình trứng hoặc hình cầu, được tạo thành từ nhiều quả hạch dính vào nhau. Khi chín, quả nhàu sẽ có màu vàng hoặc hồng nhạt.

Cây nhàu phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền Trung, như Khánh Hòa, Bình Định, và thường mọc hoang ở vùng rừng thứ sinh hoặc rừng phục hồi sau nương rẫy, thậm chí cả ở vùng rừng ven biển. Hiện nay, cây nhàu cũng được trồng ở nhiều nơi ở miền Bắc như Hà Nội, Ba Vì, Thái Bình. Người ta thường trồng cây nhàu xen kẽ với các cây ăn quả khác. Từ cây nhàu, ta có thể khai thác nhiều bộ phận để làm thuốc, như vỏ cây, rễ, lá, quả. Quả nhàu được thu hái khi quả đã già hoặc sắp chín, sau đó rửa sạch, để ráo nước, cắt thành từng khoanh tròn ngang quả dày 5mm, và phơi khô trong bóng râm hoặc sấy nhẹ ở nhiệt độ 50°C cho đến khi khô.

Quả nhàu là quả gì? Quả nhàu có tác dụng gì và cách sử dụng thế nào?

2. Các hoạt chất chứa trong các bộ phận của cây nhàu

  • Vỏ rễ nhàu chứa thành phần moridon, a xít rubicloric, alizarin α-methyl ether và một số dẫn chất của hợp chất anthraquinon.
  • Lá nhàu chứa iridoidglycosid.
  • Quả nhàu chứa chất damnacanthal, tinh dầu, rutin, a xít asperulosid, nhiều nguyên tố vi lượng, trong đó có selen.

3. Tác dụng chữa bệnh của rễ nhàu và quả nhàu

  • Rễ nhàu có tác dụng hạ huyết áp mạnh và kéo dài, ức chế nhẹ đối với hệ thần kinh trung ương, và ức chế nhiều loại tế bào ung thư.
  • Dịch chiết từ quả nhàu có tác dụng giảm sự tiết axit ở dạ dày và tá tràng, giúp giảm các trường hợp viêm dạ dày thể đa toan hoặc trào ngược axit dạ dày. Ngoài ra, dịch chiết từ quả nhàu cũng có tác dụng trong việc điều trị viêm phế quản, hen suyễn, các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, vẩy nến, bệnh lupus ban đỏ. Rễ nhàu còn có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ đường huyết.
  • Theo y học cổ truyền, quả nhàu có tác dụng nhuận tràng, lợi tiểu, điều kinh và hoạt huyết. Quả nhàu được sử dụng để trị táo bón, tiểu tiện không thông, điều kinh, hạ sốt, chữa ho và hen. Ngoài ra, quả nhàu còn có tính chất tăng cường miễn dịch và tăng sức đề kháng cho cơ thể. Rễ nhàu có tác dụng trừ phong thấp, nhuận tràng, và được sử dụng để trị đau nhức xương khớp, trị tăng huyết áp, và bồi bổ cho phụ nữ sau sinh yếu mệt.
  • Liều dùng hàng ngày là 10 – 12g, có thể sử dụng dưới dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu, và kết hợp với các vị thuốc khác.

4. Một số chứng bệnh thường dùng nhàu:

  • Trị tăng huyết áp: Lấy rễ nhàu, rửa sạch, phơi khô hoặc sấy khô, thái nhỏ, hãm hoặc sắc 10 – 20g, uống mỗi ngày. Nên uống vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt kết quả tốt nhất.
  • Trị đau nhức lưng xương, đau dây thần kinh ngoại biên: Lấy 100g rễ nhàu, ngâm trong 1 lít rượu 35°C, sau 3 – 4 tuần lễ, có thể chiết lấy dịch ra. Tiếp tục thêm rượu chiết vài lần, sau đó gộp dịch chiết. Uống 2 – 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 20 – 30 ml trước bữa ăn.
  • Trị táo bón, kích thích tiêu hóa, lợi tiểu và điều kinh: Dùng quả nhàu chín ăn với muối, mỗi lần ăn 3 – 5 quả.
  • Trị kiết lỵ: Lấy 3 – 5 quả nhàu đã già, nướng chín ăn hoặc lấy 10 – 12g lá nhàu sắc uống. Cũng có thể phối hợp với 10g cỏ sữa để tăng hiệu quả.

Bên cạnh những lợi ích trên, quả nhàu còn có tác dụng bảo vệ gan, giảm chuột rút, trị kích ứng da đầu, và cải thiện chứng khó tiêu.

Nguồn: tieucanhdep.vn